tiền tệ

Học thuật
Thân thiện
tiền tệ

Người bán hàng nhận tiền tệ từ khách hàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền bằng kim loại hoặc bằng giấy, dùng làm phương tiện trao đổi, mua bán hàng hóa dịch vụ trong một quốc gia hoặc khu vực: "tiền tệ" một dạng vật chất (tiền xu, tiền giấy) được Nhà nước phát hành công nhận giá trị lưu thông hợp pháp.
    • Hệ thống tiền được sử dụng chính thứcmột nước: "tiền tệ" còn chỉ toàn bộ hệ thống tiền các quy định về lưu thông tiền của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đồng tiền tệ chính thức của Việt Nam Đồng (VND). (The official currency of Vietnam is the Dong (VND).)
    • Sự biến động của thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tiền tệ. (Market fluctuations directly affect the value of currency.)
    • Anh ấy đang nghiên cứu về lịch sử tiền tệ thế giới. (He is researching the history of world currencies.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiền tệ mạnh": chỉ đồng tiền giá trị ổn định được tin cậy trên thị trường quốc tế.

    • Đô la Mỹ được coi một đồng tiền tệ mạnh. (The US dollar is considered a strong currency.)
  • "Chính sách tiền tệ": các biện pháp Ngân hàng Trung ương sử dụng để kiểm soát cung tiền, lãi suất nhằm ổn định kinh tế.

    • Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh chính sách tiền tệ để kiềm chế lạm phát. (The State Bank adjusts monetary policy to curb inflation.)
  • "Thị trường tiền tệ": thị trường giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn, nơi cung cầu về tiền gặp nhau.

    • Các ngân hàng thường xuyên giao dịch trên thị trường tiền tệ. (Banks frequently trade on the money market.)
Biến thể từ gần giám
  • Tiền bạc (danh từ): từ chỉ chung về tiền, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái khái quát hơn "tiền tệ".

    • Anh ta rất nhiều tiền bạc. (He has a lot of money.)
  • Ngoại tệ (danh từ): tiền tệ của nước ngoài.

    • Khách du lịch cần đổi nội tệ sang ngoại tệ. (Tourists need to exchange domestic currency for foreign currency.)
  • Tiền mặt (danh từ): tiền dưới dạng vật chất (giấy, kim loại) có thể sử dụng trực tiếp, một bộ phận của tiền tệ.

    • Tôi thích thanh toán bằng tiền mặt. (I prefer to pay in cash.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền (danh từ): từ chung, rộng nghĩa hơn, có thể chỉ tiền tệ hoặc của cải nói chung.
  • Đồng tiền (danh từ): thường dùng để chỉ một đơn vị tiền tệ cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Ổn định tiền tệ: duy trì giá trị đồng tiền, tránh lạm phát hoặc giảm phát mạnh.

    • Ổn định tiền tệ mục tiêu quan trọng của mọi quốc gia. (Currency stability is an important goal for every country.)
  • Phá giá tiền tệ: hành động cố ý giảm giá trị đồng tiền của nước mình so với ngoại tệ.

    • Việc phá giá tiền tệ có thể thúc đẩy xuất khẩu. (Currency devaluation can boost exports.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiền tệ huyết mạch của nền kinh tế: nhấn mạnh vai trò quan trọng, thiết yếu của tiền tệ trong việc vận hành các hoạt động kinh tế.
    • Các nhà kinh tế thường nói: "Tiền tệ huyết mạch của nền kinh tế". (Economists often say: "Currency is the lifeblood of the economy.")
tiền tệ

Người bán hàng nhận tiền tệ từ khách hàng.

  1. dt. Tiền bằng kim loại hoặc bằng giấy, dùng để trao đổi, mua bán nói chung: giá trị tiền tệ.

Từ gần giống